all right

/bɪt/
tính từ
  • Xem được, vừa vừa
Tính từ
  1. Tốt; trong tình trạng chấp nhận được, nếu không nói là xuất sắc.
    Good; in acceptable, if not excellent condition.
    The car is all right. It gets me there, anyway.
    Chiếc xe không sao cả. Dù sao thì nó cũng đưa tôi đến đó.
  2. Có sức khỏe tốt, không hề hấn gì.
    In good health, unharmed.
    I had a headache earlier, but now I'm all right.
    Lúc trước tôi bị đau đầu, nhưng bây giờ tôi đã ổn rồi.
Trạng từ
  1. Khá tốt.
    Fairly well.
    It went all right because my old drill still works all right.
    Mọi việc đều ổn vì máy khoan cũ của tôi vẫn hoạt động tốt.
  2. (thân mật) Chắc chắn nhất; chắc chắn rồi.
    (informal) Most certainly; for sure.
    You taught them a lesson all right! They won't be back.
    Được rồi, bạn đã dạy cho họ một bài học! Họ sẽ không quay lại.
Thán từ
  1. Dùng để khẳng định, thể hiện sự đồng ý hoặc đồng ý.
    Used to affirm, indicate agreement, or consent.
    All right, let's go then.
    Được rồi, đi thôi.
  2. Được sử dụng để biểu thị sự hỗ trợ, ủng hộ hoặc khuyến khích.
    Used to indicate support, favor or encouragement.
    All right! They scored!
    Được rồi! Họ đã ghi bàn!
  3. Được sử dụng để lấp đầy khoảng trống hoặc tạm dừng.
    Used to fill space or pauses.
    All right, so what you suggest we do next?
    Được rồi, vậy bạn đề nghị chúng ta làm gì tiếp theo?
  4. Được sử dụng như một lời mở đầu hoặc mở đầu chung.
    Used as a general lead-in or beginning.
    All right, let's get started.
    Được rồi, hãy bắt đầu nào.
🎬 Nghe “all right” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish